Neon EVM là gì? Những điều cần biết về tiền điện tử NEON

Neon EVM là một giải pháp tương thích với Ethereum được xây dựng trên chuỗi khối Solana. Nền tảng này cho phép các nhà phát triển triển khai Ethereum Dapp mà không cần thực hiện bất kỳ cấu hình lại nào.

Tổng quan về Neon EVM

#1. Neon Crypto mở bán ICO trên CoinList

6 tháng trước, sau loạt tin đồn về việc mất khả năng thanh toán, CoinList đã trở lại cùng màn mở bán ICO CyberConnect (CYBER) vào ngày 18/5/2023. Đương nhiên, trong bối cảnh thị trường chung đầy ảm đạm như hiện tại, sự trở lại của CoinList mang đến kỳ vọng vào một sự hồi sinh của thị trường. Thừa thắng xông lên, mới đây CoinList đã công bố thêm 2 dự án mở bán ICO nữa là Neon Crypto và Archway.

Hiệu năng ấn tượng của các dự án trên CoinList. Nguồn: chainbroker

Câu hỏi quen thuộc đặt ra là liệu rằng những dự án như Neon hay Archway có thể giành lại ánh hào quang như những gì các dự án trước đó đã đạt được hay không? Liệu có điều gì đó đặc biệt ở những dự án này? Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về từng dự án này trong các bài viết tại BeInCrypto nhé. Trong khuôn khổ bài viết này, hãy dành thời gian để hiểu hơn về Neon EVM cũng như những gì mà nó đã và đang làm nhé.

#2. Vậy Neon EVM là gì?

Neon Crypto hay nói đúng hơn là Neon EVM, là một giải pháp được phát triển bởi Neon Labs xây dựng trên blockchain Solana và tương thích hoàn toàn với máy ảo Ethereum (EVM). Đương nhiên, mục đích của các giải pháp EVM dạng này là cho phép các nhà phát triển trên Solana có thể triển khai các Dapp trên Ethereum mà không gặp bất kỳ rào cản hay khó khăn nào. Ngược lại, Neon EVM cũng cho phép các Dapp dựa trên Solidity và Vyper khai thác các lợi ích mạng của Solana như phí thấp, tốc độ giao dịch cao và khả năng thực hiện giao dịch song song.

Chúng ta có thể hiểu một cách đơn giản thế này về lý do tại sao Neon EVM được tạo ra:

  • Thứ nhất, Solana gặp khó khăn trong việc tìm nhà phát triển, trong khi những người tạo Dapp trên Ethereum từ trước đến nay vẫn đang phải chịu đựng những hạn chế về việc mở rộng và chi phí cao.
  • Thứ hai, cần có một công nghệ “thân thiện” với các nhà phát triển và không buộc họ phải viết lại hợp đồng.

Dựa vào 2 lý do này, Neon EVM xây dựng một EVM giúp các ứng dụng dựa trên Ethereum triển khai trên Solana dễ dàng hơn. Như vậy, với Neon EVM các nhà phát triển có thể:

  • Viết ứng dụng bằng các ngôn ngữ quen thuộc là Solidity và Vyper.
  • Việc triển khai các Ethereum Dapp được thực hiện mà không có bất kỳ thay đổi nào trong các công cụ hợp đồng thông minh.
  • Neon EVM có thể được cập nhật dễ dàng với các tính năng mới trên Ethereum.

#3. Các thành phần trong hệ sinh thái của Neon

Neon EVM là giải pháp cung cấp thông lượng, tốc độ khối nhanh và giá gas thấp của Solana cho các hợp đồng trên Ethereum. Neon EVM tương tác trực tiếp với các nút Solana để thực hiện các giao dịch trên mạng lưới này. Nó được cấu thành từ 3 thành phần chính gồm Neon EVM, Neon Proxy và Neon DAO.

Hệ sinh thái của Neon. Nguồn: Neon
  • Neon EVM program: Đây là một hợp đồng thông minh trên chuỗi khối Solana. Nó chấp nhận các giao dịch từ Ethereum và xử lý chúng trên Solana theo các quy tắc của Ethereum. Các giao dịch từ Ethereum hướng đến Neon EVM được gọi là giao dịch Neon. Đây là một tập hợp con của Ethereum’s JSON-RPC Specification có thể được chuyển hướng đến Neon EVM để được sử dụng làm đầu vào cho các máy khách Neon.
  • Neon Proxy: Thành phần này cho phép các Dapp trên Ethereum được chuyển sang Neon mà không cần phải cấu hình lại quá nhiều. Neon Proxy gói giao dịch Neon thành giao dịch Solana. Proxy được cung cấp dưới dạng giải pháp được đóng gói, trực quan cho Operator. Các Operator này chạy các máy chủ Neon Proxy để giúp thực hiện liền mạch các giao dịch giống như Ethereum trên Solana.
  • Neon DAO: Cung cấp các dịch vụ lưu ký cho Neon Foundation, hỗ trợ quỹ định hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Neon DAO tồn tại dưới dạng một loạt hợp đồng được triển khai trên Solana để cung cấp lớp quản trị nhằm kiểm soát chức năng của Neon EVM.

#4. Cách thức hoạt động của Neon EVM

Neon EVM được viết bằng ngôn ngữ Rust và giống như Solana, nó sử dụng máy ảo BPF. Cơ chế quản lý trên Neon EVM được phân cấp như sau:

  • Người dùng Neon EVM (user) là bất kỳ người dùng nào có tài khoản trong Neon với số dư bằng NEON (sau này là cả mã thông báo ETH/ERC-20).
  • Máy khách (client) là bất kỳ ứng dụng nào có hợp đồng mã byte EVM (Solidity/Vyper…) được tải lên Neon trên Solana.
  • Nhà điều hành mạng (operator) là bất kỳ tài khoản Solana nào thanh toán cho việc thực hiện giao dịch Neon bằng mã thông báo NEON (sau này là mã thông báo ETH/ERC-20) và nhận thanh toán cho công việc của mình từ người dùng.

Neon EVM hoạt động bên trong để cung cấp tính toán giao dịch song song.

  • Neon Web3 Proxy được tạo ra để làm trung gian tương tác giữa người dùng Ethereum (user) và Neon EVM. Đây là lớp phần mềm trung gian hiệu suất cao nằm giữa Dapp và mạng chuỗi khối. Nó được thiết kế để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu từ chuỗi khối bằng cách lưu vào bộ đệm dữ liệu thường xuyên truy cập. Quy trình làm việc cho Neon Web3 Proxy liên quan đến việc tích hợp nó vào cơ sở hạ tầng phụ trợ của Dapp và cung cấp API cho các client bên ngoài.
  • Berkeley Packet Filter (BPF) là ngôn ngữ lập trình cấp thấp cho phép các nhà phát triển viết mã tùy chỉnh mà nhân có thể thực thi để lọc các gói mạng. Các nhà phát triển đã được tận dụng điều này để tạo hợp đồng Neon EVM trong Solana, sau đó được tải trong máy ảo BPF.
  • Sau khi được tải, các chương trình BPF có thể lọc các gói mạng trong thời gian thực, cung cấp cho các nhà phát triển khả năng kiểm soát chi tiết đối với lưu lượng mạng.
  • Là một hợp đồng Solana, Neon EVM nhận dạng định dạng giao dịch trong mỗi đợt nhận được và trích xuất dữ liệu từ mỗi giao dịch, bao gồm cả thông tin người dùng ban đầu. Neon EVM cũng xác minh chữ ký trong mỗi giao dịch và nếu chữ ký là xác thực, nó sẽ bắt đầu thực thi mã hợp đồng mà giao dịch được xử lý. Khi mã hợp đồng đã được thực thi thành công, Neon EVM sẽ ghi lại một trạng thái mới.
  • Thông tin trạng thái cho mỗi tài khoản được lưu trữ trong cây Merkle Patricia. Điều này cho phép lưu trữ dữ liệu tài khoản một cách hiệu quả và an toàn, cũng như dễ dàng truy cập vào các phần thông tin cụ thể trong cây.
  • Khi một giao dịch được thực hiện trong Neon EVM, trạng thái của các tài khoản bị ảnh hưởng được cập nhật theo mã hợp đồng đang được thực thi. Trạng thái tài khoản được cập nhật sau đó được lưu trữ trong cây Merkle Patricia, phản ánh trạng thái mới của mạng.

#5. Vậy điều gì tạo nên sự khác biệt của Neon EVM?

  • Hiệu suất: Bằng cách sử dụng mạng Solana, Neon EVM có thể mang lại hiệu suất ấn tượng, với thời gian tạo khối thấp tới 400 mili giây và thông lượng giao dịch lên tới 65,000 TPS. Điều này làm cho nó trở thành một trong những giải pháp tương thích với EVM nhanh nhất và hiệu quả nhất hiện nay. Nó có thể tính toán hơn 2,000 giao dịch mỗi giây trong khi vẫn giữ phí gas ở mức tối thiểu (0.000015 SOL/tx).
  • Trình xác thực an toàn: Neon EVM sử dụng cơ chế đồng thuận sáng tạo được gọi là “Proof of Stake Sidechain”, tạo điều kiện xác nhận nhanh chóng các giao dịch và đảm bảo tính bất biến của chúng. Lợi ích của PoS sidechain là nó cho phép tạo ra các tính năng và chức năng mới có thể không thực hiện được trên chuỗi chính do giới hạn về khả năng mở rộng hoặc các ràng buộc khác.
  • Khả năng tương thích chéo: Các nhà phát triển có thể chuyển liền mạch các hợp đồng thông minh Ethereum hiện tại của họ sang chuỗi khối Solana, sử dụng các chức năng nâng cao của Solana trong khi vẫn giữ lại mô hình và công cụ lập trình Ethereum quen thuộc.
  • Khả năng hỗ trợ tốt: Nền tảng này tương thích với nhiều phiên bản của Solidity và cung cấp hỗ trợ cho các tiêu chuẩn Ethereum được áp dụng rộng rãi, bao gồm ERC-20 và ERC-721. Ngoài ra, nó còn cung cấp một số chức năng dành riêng cho Solana, chẳng hạn như quyền truy cập vào tài khoản Solana.

#6. Lộ trình phát triển của Neon EVM

Neon EVM roadmap

Đội ngũ Neon Labs của Neon Crypto đang có các cuộc thảo luận hợp tác với một số tên tuổi lớn nhất trong lĩnh vực tiền điện tử. Trong tương lai, Neon EVM sẽ giới thiệu các công cụ dành cho người dùng/nhà phát triển như ví, bridge, oracle và trình lập chỉ mục vào Solana. Ngoài Neon EVM, Neon Labs cũng dự định tham gia vào phân khúc rollup và cuối cùng là phát triển một bộ giải pháp để hỗ trợ hệ sinh thái chuỗi khối tích hợp.

Neon EVM Crypto tokenomics

NEON là mã thông báo gốc của Neon EVM. Nó được sử dụng như một:

  • Mã thông báo tiện ích: Phương thức thanh toán cho các giao dịch của người dùng (chuyển khoản, triển khai Dapp, tương tác với Dapp…) trên nền tảng Neon, tương tự như cách ETH được sử dụng trên Ethereum.
  • Mã thông báo quản trị: Đại diện cho một phiếu bầu trong Neon DAO cho quản trị cộng đồng phi tập trung.

Một số thuộc tính của mã thông báo NEON bao gồm:

  • Không có tỷ lệ lạm phát hoặc giảm phát.
  • Phí giao dịch sẽ được phân bổ 50% dành cho Solana Validator và 50% dành cho Kho bạc Neon DAO.
  • NEON là mã thông báo theo chuẩn SPL trên Solana, đồng thời, là mã thông báo gốc trên Neon EVM (giống như ETH trên Ethereum).

Mổ số thông tin về NEON token

  • Ticker: NEON.
  • Loại: Utility và Goverment token.
  • Token standard: SPL.
  • Token supply: 1,000,000,000 NEON.
  • Neon ICO token sale trên CoinList: 50,000,000 NEON.

Với tổng cung 1 tỷ NEON token, chúng được phân bổ theo tỷ lệ như hình dưới đây:

Cơ chế phân bổ NEON token. Nguồn: Dune

Lời kết

Neon EVM là một bước tiến đầy hứa hẹn trong quá trình tăng trưởng và phát triển liên tục của hệ sinh thái Web3, cung cấp giải pháp mạnh mẽ và hiệu quả cho các nhà phát triển cũng như người dùng. Với sự hiện diện của Neon EVM, tiềm năng cho các ứng dụng và dịch vụ phi tập trung để thúc đẩy đổi mới và chuyển đổi giữa các ngành và cộng đồng sẽ lớn hơn bao giờ hết.

THEO DÕI CHÚNG TÔI TRÊN FACEBOOK | TELEGRAM | TWITTER

TIN TỨC TỪ EXCHANGES7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *